Xuất Khẩu Lao Động

tổng hợp đơn hàng xklđ Nhật Bản tháng 10/2019

Xem them tại: Xuất khẩu lao động Nhật Bản 2019

Tỉnh Kyoto

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Bảo dưỡng thang máy

18 man

6 form

18-26

Nam

Thiết kế lắp đặt nội thất tòa nhà

18 man

6 form

18-26

Nam

Chế biến đồ ăn sẵn

15.5 man

222 form

18-32

Nữ

Chế biến đồ ăn sẵn (cơm hộp)

16 man

222 form

18-32

Nữ

Sơ chế, chế biến rau củ quả

16.5 man

51 form

18-25

Nữ

Cơm hộp siêu thị

16 man

60 form

18-30

Nữ

 

Tỉnh Fukuoka

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Tiện

14 man

24 form

20-25

Nam

Chế biến thực phẩm

14 man

30 form

18-27

Nữ

Lắp ráp và chế tạo sp nhựa

15 man

9 form

18-30

Nữ

Hàn điện

14 man

9 form

19-28

Nam

Chế tạo, gia công cơ khí

14.5 man

6 form

19-26

Nam

 

Tỉnh Kumamoto

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Nông nghiệp

14 man

6 form

18-21

Nữ

Trồng cà chua nhà kính

14 man

3 form

18-21

Nữ

Tiện

14 man

24 form

20-25

Nam

Chế biến thịt gà

14 man

9 form

19-35

Nữ

Hàn bán tự động

14 man

12 form

20-25

Nam

 

 

Tỉnh Chiba

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Đóng gói sản phẩm mỹ phẩm

17 man

15 form

20-30

Nam

Chăm sóc bò sữa, dọn chuồng trại

16 man

9 form

19-29

Nam

Hàn, lắp đặt đường ống nước, gas

19.6 man

6 form

23-29

Nam

Mạ

16 man

9 form

20-25

Nam

Hoàn thiện nội thất

15.5 man

6 form

20-25

Nam

Chế biến thủy sản

15.5 man

9 form

19-26

Nữ

Chế biến đồ ăn sẵn (cơm hộp)

16 man

222 form

18-32

Nữ

Đóng gói công nghiệp 14.5 man 9 form 19-26 Nữ

Lắp đặt hệ thống điều hòa

17.2 man

6 form

20-25

Nam

Chế biến đồ ăn sẵn (cơm hộp) 15.5 man 222 form 18-32 Nữ
Lắp đặt cột đèn giao thông 17.5 man 12 form 18-30 Nam

 

Tỉnh Aichi

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Gia công, thao tác, vận hành máy Đúc

15 man

18 form

19-30

Nam

Làm thùng các tông

15.6 man

12 form

20-35

Nữ

Thao tác máy, kiểm tra hàng linh kiện sp cơ khí

14.5 man

69 form

19-28

Nam, Nữ

 

Lắp ghép, kiểm tra sp cần gạt nước ôtô

15.5 man

33 form

22-28

Nam, Nữ

 

Nông nghiệp

15.5 man

6 form

19-29

Nữ

Chế biến thực phẩm

15 man

21 form

19-28

Nữ

Xây dựng 16 man 6 form 19-35 Nam

Bảo dưỡng, sửa chữa ôtô

14.5 man

12 form

18-30

Nam

 

Thành phố Tokyo

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Nhân viên buồng phòng, phụ bếp

16 man

14 form

18-28

Nam, Nữ

Xây trát

17 man

6 form

20-25

Nam

Lắp đặt đường ống

17 man

15 form

19-26

Nam

Chế biến thực phẩm (gia công chế biến thịt gà)

16.5 man

8 form

19-27

Nữ

Mộc cốt pha

17 man

12 form

20-28

Nam

Vận hành máy xây dựng

16.5 man

18 form

18-30

Nam

Nông nghiệp (trồng rau trong nhà kính)

16 man

24 form

20-27

Nữ

Sơn tòa nhà

17.5 man

9 form

20-27

Nam

Lát gạch đá trong nhà 18 man 9 form 19-30 Nam
Lắp đặt cột đèn giao thông 17.5 man 12 form 18-30 Nam
Hàn xì công xưởng 17 man 8 form 20-32 Nam

 

Tỉnh Shizuoka

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Sản xuất, kiểm tra linh kiện điện tử, thiết bị y tế

15 man

24 form

19-27

Nam, Nữ

Chế biến thực phẩm

15 man

24 form

20-33

Nữ

Chế biến thủy sản

14.5 man

9 form

25-35

Nữ

Sơn

15 man

6 form

18-30

Nam

Sản xuất, kiểm tra linh kiện điện tử, thiết bị y tế

15 man

24 form

19-27

Nam, Nữ

Nuôi gà (thu hoạch trứng)

14 man

15 form

20-28

Nam, Nữ

Chế biến đồ ăn sẵn (cơm hộp)

16 man

90 form

18-32

Nam

Lái máy lu

16 man

18 form

19-30

Nam

Hàn tay

18.1 man

9 form

18-32

Nam

May 15 man 12 form 20-32 Nữ
Lắp ráp điện tử 14 man 9 form 18-32 Nữ

 

Tỉnh Hiroshima

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Gia công cơ khí

15 man

10 form

19-25

Nữ

Vận hành máy dập kim loại

16 man

20 form

19-28

Nam

Chế biến đồ ăn sẵn

16.2 man

30 form

18-30

Nữ

Đồ hộp thực phẩm

14 man

24 form

18-26

Nam, Nữ

Chế biến rau củ

14 man

15 form

18-25

Nữ

Đóng gói công nghiệp 15 man 18 form 20-29 Nam, Nữ
Chế biến đồ ăn sẵn (cơm hộp) 15.5 man 90 form 18-32 Nam

 

Tỉnh Kanagawa

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Cắt gọt hoa quả

15 man

26 form

18-30

Nữ

Gia công kim loại miếng

16.5 man

9 form

19-28

Nam

Chế biến thực phẩm (hải sản)

17 man

6 form

18-30

Nữ

Sản xuất đóng gói túi bao bì nilong, nhựa

16 man

6 form

19-25

Nam, Nữ

 

Tỉnh Osaka

Công việc

Lương

Số lượng

Tuổi

Giới tính

Chế biến đồ ăn sẵn (cơm hộp)

16 man

90 form

18-32

Nam

Chế biến đồ ăn sẵn (cơm hộp)

16 man

222 form

18-32

Nữ

Cơm hộp

16 man

60 form

18-30

Nữ

Chế biến thực phẩm

15.7 man

16 form

20-30

Nữ

Lắp đặt đường ống điều hòa

16.5 man

6 form

20-30

Nam

Điều khiển máy sơn kim loại

16.5 man

6 form

20-28

Nam

Chế biến cơm hộp 16.5 man 18 form 19-27 Nữ
Gia công thủy sản không nhiệt 14.5 man 9 form 20-28 Nam, Nữ

Thông tin chi tiết đơn hàng liên hệ: Mr.Đoàn Anh (0971.852.825

 
Gửi thông tin tư vấn

Để đăng ký các đơn hàng xuất khẩu lao động của chúng tôi, bạn vui lòng điền đầy đủ chính xác thông tin đăng ký vào biểu mẫu dưới đây:

Ý kiến đóng góp

Để đăng ký các đơn hàng xuất khẩu lao động của chúng tôi, bạn vui lòng điền đầy đủ chính xác thông tin đăng ký vào biểu mẫu dưới đây:

Tư vấn 24/24

0971.852.825